Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

最后更新30.10.2026 13:43:59, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 隐藏国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
配对板1 轮/9 , 没有配对
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号 姓名协会性别组别协会俱乐部/城市
1
Đào, Hoàng Trúc ChiBLMG15Thpt Bảo Lâm
2
Đào, Nguyên Phúc AnPCPG15Phan Chu Trinh - Phan Thiết
3
Hoàng, Ngọc GiàuBLMG15Thpt Bảo Lâm
4
Hồ, Nguyễn Phương AnhLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
5
Huỳnh, Băng BăngLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
6
La, Hoàng Nguyệt HânLDPG15Lê Quý Đôn Phan Thiết
7
Mai, Thị Yến NhiNKLG15Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn
8
Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngCTLG15Thpt Chuyên Thăng Long
9
Nguyễn, Hồng ThúyLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
10
Nguyễn, Huỳnh Lan AnhPBCG15Phan Bội Châu – Phan Thiết
11
Nguyễn, Ngọc TrangLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
12
Nguyễn, Thị Minh HằngCTLG15Thpt Chuyên Thăng Long
13
Nguyễn, Trang DungPCPG15Phan Chu Trinh - Phan Thiết
14
Phan, Khánh VyLOHG15Trường Thpt Lộc Thành
15
Trần, Thị Thu HàTULG15Thpt Trần Phú – Đà Lạt
16
Văn, Thị Anh ThyPBCG15Phan Bội Châu – Phan Thiết
17
Võ, Nguyễn Hồng UyênTULG15Thpt Trần Phú – Đà Lạt